endotracheal tube

endotracheal tube

A doctor carefully inserts an endotracheal tube into a patient's mouth.

Định nghĩa

Danh từ: Ống nội khí quảnmột loại ống thông (catheter) được đưa vào khí quản qua miệng hoặc mũi nhằm duy trì đường thở thông thoáng, cung cấp oxy, cho phép hút dịch nhầy, hoặc ngăn ngừa việc hít sặc các chất trong dạ dày.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đặt ống nội khí quản": hành động đưa ống vào khí quản, thường được thực hiện bởi bác sĩ hoặc nhân viên y tế chuyên môn.

    • Việc đặt ống nội khí quản đòi hỏi kỹ thuật chính xác để tránh tổn thương đường thở.
  • "Rút ống nội khí quản": quá trình lấy ống ra khỏi khí quản khi bệnh nhân có thể tự thở.

    • Sau khi bệnh nhân tỉnh táo tự thở tốt, bác sĩ quyết định rút ống nội khí quản.
Biến thể từ gần giống
  • Nội khí quản (adj): liên quan đến việc đặt ống vào khí quản.

    • Quy trình nội khí quản một kỹ thuật cấp cứu quan trọng.
  • Ống thông khí quản: một thuật ngữ tương tự, nhưng ít chính xác hơn về mặt y khoa.

Từ đồng nghĩa
  • Ống thở: cách gọi thông thường, nhưng không chính xác ống nội khí quản một loại ống thở chuyên dụng.
  • Ống nội soi khí quản: thường bị nhầm lẫn, nhưng thực chất dụng cụ dùng để quan sát, không phải để thở.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Đặt ống nội khí quản: hành động lâm sàng.

    • Nhân viên y tế đã đặt ống nội khí quản cho bệnh nhân ngay tại hiện trường tai nạn.
  • Rút ống nội khí quản: hành động loại bỏ ống.

    • Bệnh nhân đã được rút ống nội khí quản sau khi hồi phục ý thức.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến cụm từ chuyên ngành này.